Tier-1 Gree Xinyuan Jarwey|CBB61 vs CBB65/CBB65S tụ quạt & máy nén
Jarwey 0 2026-09-22 15:20:04
Jarwey là nhà phân phối cấp 1 (Tier-1) tụ điện Gree Xinyuan—hỗ trợ chọn mẫu, datasheet, mẫu thử & lô nhỏ, phối hợp thời gian giao hàng.
Khi tìm “tụ điều hòa”, cần tách vị trí lắp: CBB61 cho quạt/blower, CBB65 cho tụ chạy máy nén, CBB65S là tụ kép một khối. Dùng bảng và checklist dưới đây trước khi thay thế. Thông số là phạm vi series—xác nhận datasheet từng mã và đo thực tế.
Datasheet: liên hệ Jarwey để nhận (không giả định có sẵn catalog nếu chưa có mã cụ thể).
CBB61 / CBB65 / CBB65S
| Series | Vị trí điển hình | Điện áp (series) | Dung lượng (series) | Ghi chú | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| CBB61 | Quạt / motor quạt | 250/300/400/450/500 Vac | ~0.5–15 μF | Film kim loại dạng hộp; an toàn S0/S3 | 1028 |
| CBB65 | Máy nén (run) | 250/300/450 Vac | ~5–130 μF | Film kim loại; an toàn S2 | 1029 |
| CBB65S | Máy nén tụ kép | 250/300/450 Vac | ~(5–15)+(20–80) μF | Hai đoạn trong một khối; S2 | 1030 |
Gree Xinyuan là công ty con 100% của Gree Electric; nhiều mã chạy trên máy Gree. Thông số thiên về bảo thủ—đánh giá OEM tiết kiệm chi phí bằng datasheet + đo, không coi “cùng in chữ = thay trực tiếp”.
Checklist 7 bước trước khi chọn
- Vị trí: quạt hay máy nén—không dùng CBB61 cho nhu cầu μF/dòng máy nén.
- Điện áp Vac: khớp tem motor và lưới (thường 450 Vac); giữ biên độ.
- Dung lượng μF: khớp tem trong dung sai; CBB65S kiểm cả hai đoạn.
- Kết cấu: đơn (CBB65) hay kép (CBB65S); hướng chân và lỗ lắp.
- Nhiệt độ / hạng tuổi thọ: môi trường, nhiệt vỏ, hạng B/C so với tải.
- Hạng an toàn: S0/S2/S3 so với yêu cầu chứng nhận máy (RoHS/tài liệu vật liệu theo yêu cầu).
- Mẫu: xin datasheet mã cụ thể từ Jarwey; xác nhận trước khi đặt lô.
Datasheet & liên hệ
Jarwey · Nhà phân phối Tier-1 Gree Xinyuan · kerry.w@jarwey.cn · Liên hệ.